translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đi bộ" (1件)
đi bộ
日本語 歩く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đi bộ" (2件)
phố đi bộ
日本語 歩行者天国
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
マイ単語
đường dành (kẻ vạch) cho người đi bộ
日本語 横断歩道
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đi bộ" (7件)
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)